cánh buồm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của tàu thuyền bằng vải hoặc vật liệu tương tự, được căng lên để đón gió, tạo lực đẩy cho tàu thuyền di chuyển trên mặt nước. Một cánh buồm thường được gắn vào cột buồm.
- (Văn chương, ẩn dụ) Hình ảnh tượng trưng cho con thuyền, hành trình, ước mơ hoặc sự ra khơi. Ví dụ: "cánh buồm" trong thơ ca thường biểu tượng cho khát vọng lên đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Những cánh buồm trắng phau in trên nền trời xanh thẳm.
- Thuyền đánh cá căng cánh buồm ra khơi từ sáng sớm.
- Gió mạnh làm rách cánh buồm chính của con tàu.
Danh từ (nghĩa bóng/ẩn dụ):
- Tuổi trẻ là những cánh buồm căng đầy gió ước mơ.
- Bài thơ viết về cánh buồm ký ức của quê hương.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cánh buồm" trong thành ngữ, điển tích: Thường xuất hiện trong văn học để gợi lên hình ảnh lãng mạn, cô đơn hoặc hành trình gian truân.
- "Thuyền về có nhớ bến chăng? Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền." (Hình ảnh thuyền buồm thường gắn với sự chờ đợi, ly biệt).
"Cánh buồm" như một biểu tượng: Trong nghệ thuật, đây là biểu tượng phổ biến của hàng hải, khám phá và tự do.
Biến thể và từ liên quan
- Buồm (danh từ): Từ gốc, thường dùng chung cho bộ phận này. "Cánh buồm" mang sắc thái gợi hình, tượng trưng hoặc văn chương hơn.
- Thuyền buồm (danh từ): Loại thuyền sử dụng sức gió qua các cánh buồm để di chuyển.
- Cột buồm (danh từ): Cột dựng đứng trên tàu để treo buồm.
- Dây buồm (danh từ): Dây dùng để điều khiển, cố định hoặc kéo cánh buồm.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Bườm (danh từ, phương ngữ): Một cách gọi khác của buồm, thường dùng trong thơ ca dân gian hoặc một số vùng miền.
- "Chiếc thuyền nhẹ hăng như con tuấn mã... Phăng mái chèo, mạnh mẽ vượt trường giang. Bườm giương to như mảnh hồn làng..." (Tế Hanh).
Cụm từ cố định
- Căng buồm/Căng cánh buồm: Chuẩn bị ra khơi hoặc lên đường; sẵn sàng cho một hành trình, dự án mới.
- Công ty đã căng buồm cho dự án xuất khẩu đầu tiên.
- Hạ buồm/Xuống buồm: Hạ cánh buồm xuống, thường khi vào bến hoặc khi hết gió; ngừng một hoạt động, một cuộc hành trình.
- Sau chuyến hải trình dài, thuyền trưởng quyết định hạ buồm neo đậu.
Thành ngữ, hình ảnh liên quan
- "Cánh buồm nâu, cánh buồm trắng...": Hình ảnh quen thuộc trong thơ ca Việt Nam, gợi nhớ về tuổi thơ, quê hương và những chuyến đi (ví dụ trong thơ Hoàng Trung Thông).
- "Con thuyền không *cánh buồm"*: Hình ảnh ẩn dụ cho sự bơ vơ, thiếu phương hướng hoặc không có động lực để tiến lên.